|
Tây Sơn Hào Kiệt (2010) as Nguyễn Nhạc |
|
Phi vụ Phượng Hoàng (1997) as Trần Ký |
|
Võ sĩ bất đắc dĩ (1992) as Võ sư Trần |
|
Nhiệm Vụ Hoa Hồng (1988) as Thiếu tá Sáu |
|
Hai Cũ (1986) as Hai Cũ |
|
Hòn Đất (1983) as Trung úy Xăm |
|
Rừng Lạnh (1982) as Đại uý Tường |
|
Nơi Gặp Gỡ Của Tình Yêu (1980) as |
|
Đợi chờ (1980) as Director Ka Long |
|
Mùa Gió Chướng (1978) as Captain Long |
|
Câu Lạc Bộ Không Tên (1977) as Kỵ Texas |
|
Tây Sơn Hào Kiệt (2010) Director |
|
Tây Sơn Hào Kiệt (2010) Producer |
|
Phi vụ Phượng Hoàng (1997) Director |
|
Phi vụ Phượng Hoàng (1997) Executive Producer |
|
Võ sĩ bất đắc dĩ (1992) Martial Arts Choreographer |
|
Võ sĩ bất đắc dĩ (1992) Director |
|
Võ sĩ bất đắc dĩ (1992) Executive Producer |
|
Đằng Sau Một Số Phận (1986) Martial Arts Choreographer |